Bài 12 · khoảng 12 phút

Những từ đầu tiên

  • Đọc và hiểu các câu chào cơ bản
  • Biết は đọc là "wa" khi làm trợ từ
  • Tự giới thiệu bằng một câu ngắn

Các câu chào

Bài này dùng các chữ bạn đã học để đọc những câu hằng ngày. Một vài chữ lạ hoặc cách đọc đặc biệt được ghi chú ngay dưới đây.

  • こんにちは và こんばんは: chữ は cuối câu đọc là wa, không phải "ha". Hai từ này vốn là câu dài bị lược bớt, nên は còn giữ vai trò trợ từ.
  • すみません: ん đứng cuối từ, đọc "n".
  • おやすみなさい: dùng khi chia tay buổi tối hoặc trước khi đi ngủ.

Tự giới thiệu

Mẫu câu đơn giản nhất:

はじめまして。わたしは ___ です。

Đọc: hajimemashite. watashi wa ___ desu. Nghĩa: "Rất vui được gặp bạn. Tôi là ___." Ở đây は đọc là wa vì làm trợ từ chỉ chủ đề. Chỗ trống điền tên bạn, ví dụ bằng hiragana.

Luyện nói

Đọc to cả câu 3 lần, chậm rồi nhanh dần. Các từ có trường âm (おはよう, ありがとう, さようなら) nhớ kéo dài đủ nhịp.

Mini quiz của bài này bỏ qua hai từ có は đọc "wa", vì chúng cần quy tắc trợ từ riêng.

Từ đầu tiên

  • おはようohayouchào buổi sáng
  • こんにちはkonnichiwaxin chào (ban ngày)
  • こんばんはkonbanwachào buổi tối
  • ありがとうarigatoucảm ơn
  • すみませんsumimasenxin lỗi, xin phép
  • さようならsayounaratạm biệt
  • はじめましてhajimemashiterất vui được gặp
  • おやすみなさいoyasuminasaichúc ngủ ngon
  • ですdesulà

Mini quiz

12 câu ôn các nội dung trong bài. Đúng từ 70% số câu thì bài được đánh dấu hoàn thành.

Luyện cả khóa trong Dojo