Bài 11 · khoảng 10 phút
Âm ngắt
- Biết っ nhỏ là một nhịp lặng, làm đôi phụ âm đứng sau
- Đọc và viết romaji các từ như がっこう, きって, ざっし
- Phân biệt cặp từ có và không có っ
Quy tắc
っ (tsu viết nhỏ) không đọc thành "tsu". Nó là một nhịp lặng: bạn dừng một nhịp rồi phát âm phụ âm đứng sau.
Khi viết romaji, làm đôi phụ âm đứng sau っ:
- がっこう: ga + っ + ko + u → gakkou
- きって: ki + っ + te → kitte
- ざっし: za + っ + shi → zasshi (sh thành ssh)
- みっつ: mi + っ + tsu → mittsu (ts thành tts)
- ちょっと: cho + っ + to → chotto
Có và không có っ
- きて (kite) là "hãy đến". きって (kitte) là con tem.
- さか (saka) là con dốc. さっか (sakka) là nhà văn.
Hãy thử đọc cặp từ trên và cảm nhận nhịp lặng ở giữa từ thứ hai.
Đếm nhịp
っ chiếm một nhịp. がっこう có 4 nhịp: ga, っ, ko, u. Mỗi lần đọc, hãy gõ tay theo nhịp để nhớ.
Từ đầu tiên
- がっこうgakkoutrường học
- きってkittetem thư
- ざっしzasshitạp chí
- いっぱいippainhiều, đầy
- ちょっとchottomột chút
- にっぽんnipponNhật Bản
- まっすぐmassuguthẳng
- けっこんkekkonkết hôn
- きっぷkippuvé
- いっしょisshocùng nhau
- みっつmittsuba cái
- もっとmottohơn nữa
Mini quiz
12 câu ôn các nội dung trong bài. Đúng từ 70% số câu thì bài được đánh dấu hoàn thành.