Bài 6 · khoảng 10 phút
Hàng や và ら
- Đọc và nhận ra や ゆ よ và ら り る れ ろ
- Biết hàng や chỉ có ba chữ
- Phân biệt る với ろ, れ với ね
Bảng chữ
や đọc là ya
Có nét nhỏ phía trên và một nét chéo kéo xuống.
ゆ đọc là yu
Hình như con cá đang bơi.
よ đọc là yo
Nét đứng ở giữa và vòng nhỏ phía dưới.
ら đọc là ra
Âm "r" của tiếng Nhật: đầu lưỡi chạm nhẹ lên vòm miệng, nằm giữa r và l. Một chấm nhỏ ở trên rồi nét cong xuống.
り đọc là ri
Hai nét đứng, nét bên trái ngắn hơn.
る đọc là ru
Nét cong kết thúc bằng một vòng tròn.
れ đọc là re
Nét đứng bên trái, đuôi hất ra ngoài, không có vòng.
ろ đọc là ro
Giống る nhưng không có vòng ở cuối.
Quy luật
Hàng y chỉ có ba chữ: や ゆ よ (ya, yu, yo). Không có "yi" và "ye".
Hàng r đọc bằng cách đưa đầu lưỡi chạm nhẹ lên vòm miệng, rất nhanh. Âm này không hẳn là "r", cũng không hẳn là "l". Nếu chưa quen, bạn cứ đọc "ra, ri, ru, re, ro" nhẹ và ngắn.
Chữ dễ nhầm
- る và ろ: る có vòng ở cuối, ろ không có.
- れ và ね: ね có vòng ở đuôi, れ thì hất ra ngoài.
- ぬ và る: ぬ có thêm nét ở phía trước.
Luyện đọc
Đọc từng từ thành tiếng. さくら gồm 3 nhịp: sa, ku, ra.
Từ đầu tiên
- やまyamanúi
- ゆきyukituyết
- よるyoruban đêm
- さくらsakurahoa anh đào
- そらsorabầu trời
- はるharumùa xuân
- くるまkurumaxe hơi
- やすいyasuirẻ
Flashcard
Cần bật JavaScript để dùng flashcard.
Mini quiz
10 câu ôn các nội dung trong bài. Đúng từ 70% số câu thì bài được đánh dấu hoàn thành.